xềm xệp

xềm xệp

Người đàn ông ngồi xềm xệp trên ghế đọc sách.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái ngồi ì một chỗ, không muốn hoặc không thể đứng dậy: "xềm xệp" mô tả tư thế ngồi nặng nề, như bị dính chặt vào chỗ ngồi, thường trong thời gian dài, mang sắc thái không trang trọng, thậm chí hơi thô tục.
    • Hành động ngồi một cách uể oải, lười biếng: Từ này nhấn mạnh sự thiếu năng động hoặc mệt mỏi khi ngồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau bữa ăn, ông ấy xềm xệp trên ghế, chẳng buồn nhúc nhích. (Sau khi ăn xong, ông ấy ngồi ì trên ghế, không muốn cử động.)
    • ta cứ xềm xệp mãiđó, không chịu đứng dậy làm việc. ( ta cứ ngồi lì một chỗ, không chịu đứng dậy làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xềm xệp" dùng trong văn nói hàng ngày: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thân mật, phê phán nhẹ nhàng hoặc tự trào.

    • Đừng xềm xệp suốt ngày như thế, dậy tập thể dục đi! (Đừng ngồi ì suốt ngày như vậy, dậy tập thể dục đi!)
  • "xềm xệp" kết hợp với "một chỗ": Nhấn mạnh sự cố định, không di chuyển.

    • Ngồi xềm xệp một chỗ từ sáng đến tối, chẳng làm cả. (Ngồi lì một chỗ từ sáng đến tối, không làm cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Xệp (tính từ): ngồi sụp xuống, không giữ được tư thế thẳng.

    • Ngồi xệp xuống đất mệt. (Ngồi sụp xuống đất mệt.)
  • Xề (tính từ, phương ngữ): ngồi một cách uể oải, không muốn đứng dậy.

    • xề ra ghế, chẳng muốn đi đâu. ( ngồi uể oải trên ghế, không muốn đi đâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi ì: ngồi lâu một chỗ, không nhúc nhích.

    • Ngồi ì trên ghế cả buổi chiều. (Ngồi lì trên ghế cả buổi chiều.)
  • Ngồi lì: ngồi cố định, không chịu rời đi.

    • Ngồi lìquán cà phê suốt mấy tiếng đồng hồ. (Ngồi cố địnhquán cà phê suốt mấy tiếng đồng hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi như xềm xệp: ngồi một cách nặng nề, lười biếng, giống như bị dính chặt vào ghế.
    • Cậu ta ngồi như xềm xệp, chẳng ai kéo nổi. (Cậu ta ngồi lì như bị dính chặt, không ai kéo nổi.)